chạm bong

chạm bong

Người nghệ nhân đã chạm bong những con rồng trên cánh cửa gỗ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kỹ thuật chạm khắc nổi: "chạm bong" một kỹ thuật trong nghệ thuật chạm khắc, trong đó các họa tiết, hình ảnh được đục, khắc nổi lên trên bề mặt chất liệu (thường gỗ, đá, kim loại) để tạo hiệu ứng ba chiều, nổi so với nền.
    • Hành động tạo hình nổi: chỉ việc thực hiện thao tác chạm khắc để làm nổi các chi tiết trang trí, thường thấy trong điêu khắc truyền thống hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thợ đang chạm bong những bông hoa lên tấm gỗ. (Người thợ đang khắc nổi các hình bông hoa trên bề mặt gỗ.)
    • Kỹ thuật chạm bong đòi hỏi sự tỉ mỉ tay nghề cao. (Kỹ thuật khắc nổi yêu cầu sự cẩn thận kỹ năng chuyên môn.)
    • Ông ấy đã chạm bong hình rồng trên cánh cửa đình làng. (Ông ấy đã khắc nổi hình con rồng lên cánh cửa của đình làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạm bong nổi cao": kỹ thuật khắc nổi với độ nổi cao hơn, tạo hiệu ứng sâu nét.
    • Bức tranh chạm bong nổi cao trên đá này rất sống động. (Bức tranh được khắc nổi cao trên đá trông rất chân thực.)
  • "hoa văn chạm bong": các họa tiết được tạo ra bằng kỹ thuật chạm bong.
    • Hoa văn chạm bong trên tủ thờ mang phong cách cổ điển. (Các họa tiết khắc nổi trên tủ thờ phong cách truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chạm trổ (động từ): hành động khắc, đục để tạo hình trang trí, thường bao gồm cả chạm nổi chạm chìm.
    • Anh ấy rất giỏi chạm trổ gỗ. (Anh ấy kỹ năng khắc gỗ tốt.)
  • Chạm nổi (động từ): tương tự "chạm bong", nhưng ít cụ thể về kỹ thuật hơn.
    • Bức tượng được chạm nổi các chi tiết tinh xảo. (Bức tượng các chi tiết được khắc nổi tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Khắc nổi: hành động tạo hình nổi bằng cách khắc bỏ phần nền.
  • Đục nổi: dùng đục để tạo các chi tiết nổi lên bề mặt.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chạm bong".)